sầy vảy
Định nghĩa
- Động từ (thông tục, có thể mang nghĩa hơi thô):
- Vận động mạnh mẽ, vất vả để làm một việc gì đó: "sầy vảy" mô tả hành động cố gắng hết sức, xoay xở, hoặc làm việc một cách khó nhọc để đạt được mục đích hoặc hoàn thành công việc.
- Lăn lộn, bươn chải: từ này cũng chỉ việc phải chịu đựng sự vất vả, khó khăn trong quá trình thực hiện điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Phải vất vả lắm mới xong công việc đó!)
- (Cả ngày hôm qua nó làm việc vất vả ngoài đồng không ngừng.)
- (Để nuôi con ăn học, bố mẹ phải lao động vất vả suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sầy vảy với": cố gắng đối phó, xoay xở với một tình huống khó khăn.
- Nó sầy vảy với đám nợ nần suốt mấy tháng trời. (Nó phải vất vả xoay xở để trả nợ trong suốt mấy tháng.)
"còn sầy vảy": vẫn còn phải vất vả thêm.
- Tưởng xong rồi, ai ngờ còn sầy vảy thêm mấy ngày nữa. (Tưởng đã xong, ai ngờ còn phải vất vả thêm mấy ngày nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sầy vảy (động từ): không có biến thể chính thức; thường dùng trong khẩu ngữ.
- Sầy vảy có thể viết nhầm thành "sầy vải" (do phát âm tương tự), nhưng nghĩa không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Xoay xở: vận dụng mọi cách để giải quyết khó khăn.
- Phải xoay xở mãi mới có tiền. (Phải cố gắng nhiều mới có tiền.)
- Lăn lộn: vất vả, chịu đựng khó khăn để làm việc.
- Anh ta lăn lộn ngoài chợ từ sáng sớm. (Anh ta vất vả buôn bán ngoài chợ từ sáng.)
- Bươn chải: cố gắng sinh tồn trong hoàn cảnh khó khăn.
- Đời bươn chải của người lao động. (Cuộc sống vất vả của người lao động.)
Thành ngữ liên quan
- Sầy vảy như chó gặm xương: vất vả, cố gắng đến mức tối đa (hình ảnh so sánh dân dã).
- Nó sầy vảy như chó gặm xương mới xong cái hồ sơ đó. (Nó vất vả hết sức mới hoàn thành cái hồ sơ đó.)